pháo đùng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại pháo có tiếng nổ lớn: "pháo đùng" là một loại pháo cỡ lớn, thường được chế tạo để tạo ra âm thanh nổ rất mạnh và đanh. Tên gọi này mô tả đặc tính âm thanh của nó ("đùng").
- Pháo đại: Đây là từ đồng nghĩa chính xác của "pháo đùng". Cả hai đều chỉ cùng một loại pháo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngày xưa, trong các lễ hội lớn, người ta thường đốt pháo đùng để thông báo giờ khắc quan trọng.
- Tiếng pháo đùng vang lên chói tai khiến mọi người giật mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nổ như pháo đùng": dùng để ví von một âm thanh bất ngờ, lớn và chói tai.
- Chiếc bóng bay vỡ tung, nổ như pháo đùng giữa phòng yên tĩnh.
Biến thể và từ gần giống
- Pháo đại (danh từ): Từ đồng nghĩa hoàn toàn với "pháo đùng".
- Pháo thăng thiên (danh từ): Một loại pháo khác, khi đốt sẽ bay lên trời rồi nổ.
- Pháo hoa (danh từ): Pháo nổ tạo thành những hình ảnh, màu sắc rực rỡ trên bầu trời.
Từ đồng nghĩa
- Pháo đại: Từ đồng nghĩa trực tiếp, có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
Lưu ý về từ vựng
- "Pháo đùng" là một từ ghép mô tả âm thanh (pháo + đùng). Từ "đùng" ở đây là từ tượng thanh, mô phỏng tiếng nổ lớn, đanh và ngắn.
- Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính mô tả, sinh động hơn là trong các văn bản hành chính trang trọng.
- Nh. Pháo đại.